Translation of "bercinta" into Vietnamese
yêu, làm tình, ái ân are the top translations of "bercinta" into Vietnamese.
bercinta
-
yêu
verbSegala sesuatu tentang jatuh cintaku pada Paige masih ada.
Mọi điểm khiến mình yêu cô ấy đều vẫn còn đó.
-
làm tình
verbôm ấp hôn hít ai
Secara teknis, kita harus bercinta di perhentian berikut.
Chúng ta phải làm tình ở điểm dừng tiếp theo mới đúng bài.
-
ái ân
verbôm ấp hôn hít ai
-
Less frequent translations
- tán tỉnh ai
- tỏ tình với ai
- ăn nằm với ai
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bercinta" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "bercinta" with translations into Vietnamese
-
Thất tình
-
Anh yêu em · Bố thương con · Con thương bố · Con thương mẹ · Em yêu anh · Mẹ thương con · Tôi yêu em · anh yêu em · em yêu anh
-
yêu
-
Anh yêu em · Em yêu anh · Tôi yêu em
-
Thư tình
-
anh yêu em · em yêu anh · ngộ ái nị
-
Anh yêu em · Em yêu anh · Tôi yêu em
-
anh yêu em · em yêu anh · ngộ ái nị
Add example
Add