Translation of "buku" into Vietnamese
sách, sổ, sách giáo khoa are the top translations of "buku" into Vietnamese.
buku
noun
-
sách
nounPhương tiện sử dụng từ và/hoặc hình ảnh để truyền tải kiến thức hoặc một câu chuyện
Maria adalah kutu buku.
Mary là một con mọt sách.
-
sổ
nounAgen lapangan hanya punya satu catatan, seperti buku catatan.
Các đặc vụ trên trận địa sẽ mang theo sổ dùng một lần, như là tờ giấy lót.
-
sách giáo khoa
nounAmy, maukah kau bantu Ben mencari buku biologi?
Amy, em giúp Ben tìm sách giáo khoa sinh học nhé?
-
Less frequent translations
- cuốn sách
- quyển sách
- cuốn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "buku" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "buku" with translations into Vietnamese
-
sổ địa chỉ
-
sổ lưu bút
-
Nhật ký
-
Sách điện tử · sách · sách trực tuyến
-
sự phát sinh sổ danh bạ ngoại tuyến
-
Gia phả
-
Sổ địa chỉ Outlook
-
sổ làm việc ngoài
Add example
Add