Translation of "darat" into Vietnamese
đất, mặt đất, đất liền are the top translations of "darat" into Vietnamese.
darat
noun
-
đất
nounTidak ada kemenangan di darat atau laut, tanpa kendali udara!
Không thể có chiến thắng trên mặt đất hay trên biển mà không có kiểm soát trên không.
-
mặt đất
nounTidak ada kemenangan di darat atau laut, tanpa kendali udara!
Không thể có chiến thắng trên mặt đất hay trên biển mà không có kiểm soát trên không.
-
đất liền
nounDan ada perbedaan antara es terapung dan daratan es.
Và có một điểm khác biệt giữa băng trôi và băng trên đất liền.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "darat" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "darat" with translations into Vietnamese
-
đại lục
-
Tên lửa đất đối không
-
Hạ cánh · hạ cánh
-
eo đất
-
Giao thông
-
Trung Quốc đại lục · 中國大陸
-
Lục quân · lục quân · quân đội
-
Khai hoang
Add example
Add