Translation of "jadi" into Vietnamese
trở thành, trở nên are the top translations of "jadi" into Vietnamese.
jadi
grammar
-
trở thành
verbNama "Kleopatra" menjadi persamaan kata dengan wanita yang cantik
Tên "Kleopatro" đã trở thành đồng nghĩa với người đàn bà đẹp.
-
trở nên
verbDia menjadi marah, membuat kehidupannya kelam serta membingungkan.
Anh trở nên tức giận, khiến cho cuộc sống của anh trở nên u sầu và hoang mang.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "jadi" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "jadi" with translations into Vietnamese
-
Sách Sáng thế · Sáng thế ký
-
địa chỉ biến cố
-
phải có sự sáng
-
Bộ xử lí biến cố
-
Sách Sáng thế · Sáng thế ký
-
có · là · trở nên · trở thành
-
Hàng dân dụng
-
biến cố
Add example
Add