Translation of "jarak" into Vietnamese
khoảng cách, khoảng, quãng are the top translations of "jarak" into Vietnamese.
jarak
-
khoảng cách
noungaris lurus yang menghubungkan dua titik
Jaga jarak antara kalian tapi selalu berada dalam jarak pandang satu sama lain.
Giữ khoảng cách và trong tầm nhìn của nhau.
-
khoảng
nounMari kita temukan seberapa lama sebuah mobil balap berjalan pada jarak tertentu.
Hãy tính thời gian để một chiếc xe đi được khoảng cách nhất định.
-
quãng
nounDalam jangka waktu itu, Anda akan menempuh jarak sepanjang lapangan sepak bola.
Với thời gian đó bạn đã đi được một quãng đường dài hơn cả một sân bóng đá.
-
Less frequent translations
- tầm
- cự ly
- khỏang cách
- quãng cách
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "jarak" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "jarak" with translations into Vietnamese
-
Tầm nhìn xa
-
phần mềm điều khiển từ xa
-
tiêu cự
-
từ xa
-
Tiêu cự
-
tầm nhìn xa
-
truy nhập từ xa
-
kết nối phương tiện từ xa
Add example
Add