Translation of "kasihan" into Vietnamese
lòng trắc ẩn is the translation of "kasihan" into Vietnamese.
kasihan
adjective
-
lòng trắc ẩn
Dia melayani dengan kasih, belas kasih, dan kasih amal.
Ngài đã phục sự với tình yêu thương, lòng trắc ẩn và lòng bác ái.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "kasihan" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "kasihan" with translations into Vietnamese
-
cảm ơn lắm · cảm ơn nhiều
-
biết ơn · cám ơn
-
cám ơn nhiều · cám ơn rất nhiều · cảm ơn lắm · cảm ơn nhiều
-
Bác ái · tình yêu
-
anh · bà · chị · cám ơn · cám ơn ông · cô · cảm ơn · em · quí vị · ông · đa tạ · 感恩
-
không có chi · không có gì · không dám · không sao đâu · đừng ngại
Add example
Add