Translation of "lelucon" into Vietnamese
đùa, câu nói đùa, hài hước are the top translations of "lelucon" into Vietnamese.
-
đùa
verbAku sudah mendapatkan cukup lelucon untuk malam ini.
Ta đã có đủ trò đùa cho tối nay rồi.
-
câu nói đùa
Sepertinya, leluconnya adalah Khatanga bukanlah ujung dunia,
Tôi nghĩ có 1 câu nói đùa là Khatanga không phải tận cùng của thế giới.
-
hài hước
Aku tidak tertawa, karena leluconmu itu tidak lucu.
Tôi không cười với trò đùa của anh vì tôi có thừa khiếu hài hước.
-
lời nói đùa
Saya pikir itu lelucon epidemiologi terlucu
Và tôi cho rằng đó là lời nói đùa hài hước nhất về dịch tễ học
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "lelucon" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
-
Truyện cười
Tak ada lelucon yang membuatku nyaman selain kemampuanmu untuk tidak membunuhku sekarang.
Truyện cười đó không làm tôi thấy thoải mái hơn đâu, khi mà anh có thể giết chết tôi lúc này.
Phrases similar to "lelucon" with translations into Vietnamese
-
chương trình đùa