Translation of "mengakui" into Vietnamese
thừa nhận is the translation of "mengakui" into Vietnamese.
mengakui
-
thừa nhận
verbDan aku harus akui aku sedikit buruk saat aku datang padamu.
Phải thừa nhận là tôi có chút lúng túng về chuyện của cậu.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "mengakui" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "mengakui" with translations into Vietnamese
-
Anh yêu em · Bố thương con · Con thương bố · Con thương mẹ · Em yêu anh · Mẹ thương con
-
Anh yêu em · Bố thương con · Con thương bố · Con thương mẹ · Em yêu anh · Mẹ thương con · Tôi yêu em · anh yêu em · em yêu anh
-
Anh yêu em · Em yêu anh · Tôi yêu em
-
bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · mẹ thương con
-
bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · mẹ thương con
-
anh yêu em · em yêu anh · ngộ ái nị
-
Anh yêu em · Em yêu anh · Tôi yêu em
-
Tôi lưỡng tính · Tôi lưỡng tính ái tình
Add example
Add