Translation of "mengangkat" into Vietnamese
nâng, nhấc, vịn are the top translations of "mengangkat" into Vietnamese.
mengangkat
-
nâng
verbTetapi tidak ada cara untuk mengangkat dirinya sendiri.
Nhưng không có cách nào để tự nâng mình lên trên mỏm đá.
-
nhấc
Anda dapat melakukan banyak dalam hal mengangkat, memutar, dan membungkuk!
Các anh em có thể làm nhiều công việc nhấc lên, vặn người, và cúi xuống!
-
vịn
-
nhấc máy
Aku tahu kau mau bekerja tanpa diganggu, jadi tak perlu diangkat.
Tôi biết cô muốn làm việc mà ko bị sao nhãng, nên ko cần nhấc máy đâu.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "mengangkat" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "mengangkat" with translations into Vietnamese
-
mật khẩu thiết bị
-
ra đi · rời · rời khỏi · đi
-
Shareware
-
Phần mềm hệ thống
-
Phần mềm quảng cáo
-
thiết bị đa năng
-
phần mềm
-
Công nghệ phần mềm
Add example
Add