Translation of "minggu" into Vietnamese
chủ nhật, tuần, tuần lễ are the top translations of "minggu" into Vietnamese.
-
chủ nhật
nounSaya mulai pergi ke gereja setiap hari Minggu dan ke setiap kegiatan selama minggu berjalan.
Tôi bắt đầu đi nhà thờ vào mỗi Chủ Nhật và mọi sinh hoạt trong tuần.
-
tuần
nounAku mulai mempelajari bahasa Mandarin minggu lalu.
Tuần trước tôi mới bắt đầu học tiếng Trung quốc.
-
tuần lễ
nounNamun, setelah beberapa minggu berlalu, kaki palsu itu kembali rusak lagi dan lagi.
Tuy nhiên, nhiều tuần lễ trôi qua, cái chân giả tiếp tục gãy đi gãy lại nhiều lần.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "minggu" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
-
chủ nhật
nounSimpanlah satu lembar, karena Sdr akan memerlukannya sbg rujukan pd khotbah penutup hari Minggu.
Anh chị hãy giữ lại một tờ giấy mời vì sẽ cần trong bài giảng cuối vào ngày chủ nhật.
-
tuần
nounAku mulai mempelajari bahasa Mandarin minggu lalu.
Tuần trước tôi mới bắt đầu học tiếng Trung quốc.
-
Chủ nhật
Dia biasa datang ke toko hari Minggu pagi untuk babi asapnya.
Bà ấy thường mua thịt muối mỗi sáng Chủ nhật?
Phrases similar to "minggu" with translations into Vietnamese
-
chủ nhật
-
số tuần
-
chủ nhật