Translation of "tak" into Vietnamese
không, chẳng, không phải are the top translations of "tak" into Vietnamese.
tak
adverb
-
không
adverbKami tak bisa tidur karena suara ribut itu.
Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.
-
chẳng
adverbAku melihat pemerintah tak menyisakan uang sepeser pun.
Tôi thấy chính phủ chẳng để phí xu nào cả.
-
không phải
Aku tak seperti kalian. Dan tidak seperti kalian harapkan.
Tôi không phải các bạn, và không phải những gì các bạn chờ đợi.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tak" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "tak" with translations into Vietnamese
-
nghèo
-
khung đối tượng không bị chặn
-
Động cơ hai thì
-
ngẫu nhiên
-
dã man · tàn bạo
-
bỏ khỏi chồng
-
dã man · tàn bạo
-
không thể tránh khỏi · không tránh khỏi · tất nhiên
Add example
Add