Translation of "terima" into Vietnamese
chấp nhận is the translation of "terima" into Vietnamese.
terima
-
chấp nhận
verbKau harus terima bahwa itu akan terjadi, bung.
Phải chấp nhận đi Sẽ là thế đấy.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "terima" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "terima" with translations into Vietnamese
-
cảm ơn lắm · cảm ơn nhiều
-
cám ơn nhiều · cám ơn rất nhiều · cảm ơn lắm · cảm ơn nhiều
-
anh · bà · chị · cám ơn · cám ơn ông · cô · cảm ơn · em · quí vị · ông · đa tạ · 感恩
-
không có chi · không có gì · không dám · không sao đâu · đừng ngại
-
anh · bà · chị · cám ơn · cám ơn ông · cô · cảm ơn · em · quí vị · ông · đa tạ · 感恩
Add example
Add