Translation of "toko" into Vietnamese
cửa hàng, tiệm, hiệu are the top translations of "toko" into Vietnamese.
toko
noun
-
cửa hàng
nounKau seharusnya tak berpindah dari toko ke toko dengan cepat.
Em không cần phải chạy hết từ cửa hàng này sang cửa hàng khác như vậy.
-
tiệm
nounAku meninggalkan Jay di toko gadai karena dia tidak menyarankan.
Tao để nó lại ở tiệm cầm đồ vì nó không đúng giờ.
-
hiệu
nounKita bisa menghentikan pengintaian, masuk kedalam dan mencari kedalam toko itu akhirnya.
Ta có thể ngừng theo dõi, xông vào lục soát hiệu may.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "toko" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "toko" with translations into Vietnamese
-
Sex shop
-
hàng thịt
-
hiệu sách · nhà sách
-
Tiệm tạp hóa
-
lò bánh mì · tiệm bánh · tiệm bánh mì
-
Cửa hàng bách hóa
-
bánh cửa hàng
-
cửa hàng bách hóa
Add example
Add