Translation of "uang" into Vietnamese
tiền, đồng are the top translations of "uang" into Vietnamese.
uang
noun
-
tiền
nounmột phương tiện trao đổi hàng hoá
Aku tidak punya banyak uang seperti yang kau kira.
Tôi không có nhiều tiền như bạn nghĩ.
-
đồng
nounAku ingin tinggalkan lebih dari sekedar uang pensiun untuk putriku.
Tôi cần phải để lại cho con gái nhiều hơn khoản lương hưu vài đồng bạc của cô.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "uang" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "uang"
Phrases similar to "uang" with translations into Vietnamese
-
rót · đổ
-
Gấu trắng Bắc Cực
-
tiền tệ dự trữ
-
Tổ chức tài chính
-
Kế toán tài chính
-
Gấu trắng Bắc Cực · gấu trắng Bắc Cực · gấu trắng bắc cực
-
ký hiệu tiền tệ
-
Hệ thống tài chính toàn cầu
Add example
Add