Translation of "amans" into Vietnamese

người yêu, bạn gái, bạn trai are the top translations of "amans" into Vietnamese.

amans noun particle masculine grammar
+ Add

Latin-Vietnamese dictionary

  • người yêu

    noun
  • bạn gái

    noun
  • bạn trai

    noun
  • Less frequent translations

    • 𠊛𢞅
    • bạn tình
    • người tình
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "amans" into Vietnamese

  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "amans" with translations into Vietnamese

  • tình yêu đơn phương · tình đơn phương
  • làm ơn · xin
  • Anh yêu em · Em yêu anh · Em yêu anh ... · Tôi yêu em
  • anh yêu em · em yêu anh · ngộ ái nị
  • Anh yêu em · Em yêu anh
  • Anh yêu em · Em yêu anh · Tôi yêu em
  • Anh yêu em · Em yêu anh · Tôi yêu em
  • Bố thương con · Con thương bố · Con thương mẹ · Mẹ thương con · anh yêu em · bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · em yêu anh · mẹ thương con · ngộ ái nị
Add

Translations of "amans" into Vietnamese in sentences, translation memory