Translation of "Korea" into Vietnamese
Hàn Quốc, Triều Tiên, Bắc Triều Tiên are the top translations of "Korea" into Vietnamese.
Korea
-
Hàn Quốc
properSaya telah melihat lebih besar anda wisel Korea.
Tôi đã từng thấy một người Hàn Quốc bự con hơn anh.
-
Triều Tiên
properKorea Utara terus bertindak provokatif dan suka berperang
Triều Tiên tiếp tục có động thái khiêu khích sẵn sàng giao tranh.
-
Bắc Triều Tiên
properDi Korea Utara pun, saya merupakan pelajar corot.
Ngay cả khi ở Bắc Triều tiên, tôi là một sinh viên hạng F.
-
Less frequent translations
- Tiếng Triều tiên
- tiếng Hàn
- 北朝鮮
- 朝鮮
- 韓國
- tiếng Hàn Quốc
- tiếng Triều Tiên
- Đại Hàn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Korea" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
korea
-
triều tiên
Korea Utara terus bertindak provokatif dan suka berperang
Triều Tiên tiếp tục có động thái khiêu khích sẵn sàng giao tranh.
Phrases similar to "Korea" with translations into Vietnamese
-
Tiếng Triều Tiên
-
hàn quốc
-
Hàn Quốc · 韓國
-
Quốc kỳ Hàn Quốc
-
Chiến tranh Triều Tiên
-
Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên
-
bán đảo triều tiên
-
Bắc Hàn · Bắc Triều Tiên · Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên · Triều Tiên · 北朝鮮 · 北韓 · 朝鮮
Add example
Add