Translation of "benci" into Vietnamese
ghét, căm thù, thù are the top translations of "benci" into Vietnamese.
-
ghét
verbSaya tak benci awak dan saya peduli dengan waffel.
Tôi không ghét anh và tôi thích ăn bánh quế.
-
căm thù
verbTapi kita tak boleh ada rasa benci kepadanya atau dia akan menang.
Nhưng không được để lòng căm thù lấn át lý trí, nếu không hắn sẽ thắng.
-
thù
verbMengapakah kita harus membuang perasaan benci dari hati kita?
Tại sao chúng ta nên nỗ lực hết sức để loại bỏ tư tưởng thù ghét?
-
thù ghét
verbMengapakah kita harus membuang perasaan benci dari hati kita?
Tại sao chúng ta nên nỗ lực hết sức để loại bỏ tư tưởng thù ghét?
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "benci" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
-
thù ghét
Mengapakah kita harus membuang perasaan benci dari hati kita?
Tại sao chúng ta nên nỗ lực hết sức để loại bỏ tư tưởng thù ghét?