Translation of "bukan" into Vietnamese
không, chẳng are the top translations of "bukan" into Vietnamese.
bukan
adverb
-
không
pronounItu bukan masalah awak lagi.
Đó không còn là vấn đề của bạn nữa.
-
chẳng
adverbAda banyak petunjuk biasa yang mungkin mencadangkan sesuatu, tapi ia bukan sesuatu yang pasti.
Có rất nhiều thông tin khơi gợi điều gì đó, nhưng chẳng khẳng định được gì.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bukan" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "bukan" with translations into Vietnamese
-
Số vô tỉ
-
chuyện thật
-
NPC
-
tổ chức phi chính phủ
-
tổ chức phi lợi nhuận
-
phi kim
-
kí tự không dãn cách
-
phi số
Add example
Add