Translation of "fizik" into Vietnamese
vật lý học, 物理學, vật lý học are the top translations of "fizik" into Vietnamese.
fizik
-
vật lý học
nounKedengarannya seperti argumen melawan Tuhan daripada melawan ahli fizik..
Nghe giống như 1 lời lẽ chống lại Chúa hơn là chống lại các nhà vật lý học.
-
物理學
noun
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "fizik" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Fizik
-
vật lý học
nounngành nghiên cứu vật chất và sự chuyển động của chúng, cùng với các khái niệm khác như năng lượng và lực
Kedengarannya seperti argumen melawan Tuhan daripada melawan ahli fizik..
Nghe giống như 1 lời lẽ chống lại Chúa hơn là chống lại các nhà vật lý học.
Phrases similar to "fizik" with translations into Vietnamese
-
Hóa lý
-
vật lý toán học
-
Vật lý hạt nhân
-
hằng số vật lý
-
Vũ trụ học
-
Vật lý vật chất ngưng tụ
-
Giải thưởng Nobel vật lý
-
nhà vật lý
Add example
Add