Translation of "gaya" into Vietnamese
kiểu, kiểu cách, phong cách are the top translations of "gaya" into Vietnamese.
gaya
-
kiểu
nounSaya fikirkan nama baru untuk gaya rambut ini.
Tớ đã nghĩ ra một cái tên cho kiểu tóc này.
-
kiểu cách
nounWard tak menyukai gaya awak.
Ward không thích kiểu cách của ông
-
phong cách
nounPakaian saya antara gaya kasual dan gaya rasmi santai.
Bộ đồ của tôi kết hợp hài hòa giữa phong cách bình dị và thư thả.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "gaya" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "gaya" with translations into Vietnamese
-
phong cách cơ sở
-
dáng đi
-
kiểu dáng in
-
kiểu dáng được móc nối
-
kiểu cách bố trí
-
vùng kiểu
-
biểu định kiểu
-
kiểu dáng hoạt hình
Add example
Add