Translation of "jadi" into Vietnamese
nên, thành ra, thành thử are the top translations of "jadi" into Vietnamese.
jadi
conjunction
-
nên
verbKau juga membawa senjata, jadi kau harus ikut dengannya.
Cô là người có khẩu súng khác nên cô nên đi với anh ấy.
-
thành ra
verbSaya jangka awak takkan jadi Ra's untuk berbulan.
Ta đã đoán là cậu sẽ không thành Ra's trong vòng 1 tháng.
-
thành thử
adverb
-
Less frequent translations
- thế nên
- vậy nên
- để cho
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "jadi" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "jadi" with translations into Vietnamese
-
Tài nguyên thiên nhiên
-
chúc mừng sinh nhật · chức mừng sinh nhật
-
chí tuyến nam
-
tự nhiên
-
Chọn lọc tự nhiên
-
Tự nhiên · tự nhiên
-
chí tuyến Nam
-
tự nhiên
Add example
Add