Translation of "kedai" into Vietnamese
cửa hàng, tiệm, hiệu are the top translations of "kedai" into Vietnamese.
kedai
noun
-
cửa hàng
nounKau tak boleh merempat dari kedai ke kedai begitu cepat.
Em không cần phải chạy hết từ cửa hàng này sang cửa hàng khác như vậy.
-
tiệm
nounLihat apa yang kamu dah lakukan pada kedai saya!
Xem anh đã làm gì với tiệm của tôi đây nè.
-
hiệu
nounSemasa berusia 13 tahun, saya menjahit baju di kedai seorang tukang jahit.
Và khi 13 tuổi tôi được làm tại một hiệu may để khâu vá quần áo.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "kedai" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "kedai" with translations into Vietnamese
-
Người bán hàng tạp phẩm
-
nhà hàng · nhà ăn · quán ăn · tiệm ăn
-
tiệm bánh
-
Tiệm tạp hóa
-
lò bánh mì · tiệm bánh
-
hiệu sách · nhà sách
-
dược khoa · khoa bào chế · nhà thuốc
-
nhà hàng
Add example
Add