Translation of "langit" into Vietnamese
trời, bầu trời, Bầu trời are the top translations of "langit" into Vietnamese.
langit
noun
-
trời
nounBurj Khalifa kini pencakar langit tertinggi di dunia.
Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.
-
bầu trời
nounMereka saman mempunyai kawalan ke atas semua satelit pengintip di langit.
Những gã này kiểm soát mọi vệ tinh trên bầu trời.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "langit" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Langit
-
Bầu trời
Langit dah berjaga, jadi saya pun berjaga.
Bầu trời còn thức, nên em cũng thức!
Phrases similar to "langit" with translations into Vietnamese
-
khoảng không · không gian · không trung · vũ trụ · 宇宙 · 空間
-
chân trời
-
Nhà chọc trời
-
chữ lớn hết cỡ
-
cao hết cỡ · nhà cao chọc trời · nhà chọc trời
Add example
Add