Translation of "parti" into Vietnamese
chánh đảng, đảng, 政黨 are the top translations of "parti" into Vietnamese.
parti
noun
-
chánh đảng
noun -
đảng
nounAnda boleh menderma kepada gereja atau parti politik pilihan anda.
Bạn có thể viện trợ cho nhà thờ hay một đảng mà bạn thích.
-
政黨
noun -
黨
noun
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "parti" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "parti" with translations into Vietnamese
-
Hệ thống đơn đảng
-
đảng hành động nhân dân
-
Đảng Hành động Nhân dân
-
đảng dân chủ
-
Đảng Lao động Úc
-
Đảng phái chính trị
-
đảng phái chính trị
-
Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa
Add example
Add