Translation of "sifat" into Vietnamese
tính, tính chất, tính chất, thuộc tính are the top translations of "sifat" into Vietnamese.
sifat
noun
-
tính
nounRasanya ada sifat lain yang lebih sesuai untuk mulut Martinez.
Chúng tôi thích dùng tính từ khác để miêu tả miệng của Martinez's hơn.
-
tính chất
nounBegitulah sifat hidup kita di atas planet bumi ini.
Đó là tính chất của cuộc sống trần thế của chúng ta.
-
tính chất, thuộc tính
-
Less frequent translations
- đặc tính
- đặc điểm
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sifat" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "sifat" with translations into Vietnamese
-
đặc tính hiển thị
-
trang đặc tính
-
ràng buộc thuộc tính
-
trường đặc tính
-
đức tính
-
Bộ soạn tính chất
-
thuộc tính tìm kéo
-
thăng đặc tính
Add example
Add