Translation of "tugas" into Vietnamese
nhiệm vụ, chức vụ, nhiệm vụ, tác vụ are the top translations of "tugas" into Vietnamese.
tugas
-
nhiệm vụ
nounPerbezaan diantara kita dan mereka adalah kita mahu lakukan tugas kita dan kemudian pulang.
Khác biệt giữa ta và chúng là ta muốn làm nhiệm vụ rồi trở về nhà.
-
chức vụ
nounAwak tak akan diacu dengan senjata kalau awak tak jalankan tugas dengan betul.
Anh mà không bị bắn thì tức là anh chưa làm đúng chức vụ của mình.
-
nhiệm vụ, tác vụ
-
việc vặt
nounIbu bapa memberi saya lebih banyak tugas supaya saya jarang keluar dari rumah.
Ba mẹ giao thêm cho tôi nhiều việc vặt để cố giữ chân tôi trong nhà.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tugas" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "tugas" with translations into Vietnamese
-
Yêu cầu tác vụ
-
Điểm thi triển
-
sinh lý học · 生理學
-
nhiệm vụ tóm tắt
-
nhiệm vụ được phân công
-
Thanh tác vụ
-
ngăn tác vụ
-
danh sách nhiệm vụ
Add example
Add