Translation of "saqaf" into Vietnamese
mái, mái nhà, trần are the top translations of "saqaf" into Vietnamese.
saqaf
noun
masculine
grammar
-
mái
nounSe tiddisinnja darek b’saqaf imżerżaq biex ma jżommx xita u borra?
Bạn sẽ thiết kế nhà mình với mái nghiêng để nước mưa và tuyết chảy xuống không?
-
mái nhà
nounMinħabba f’hekk, stajna nagħmlu saqaf ġdid fuq id-dar tagħna.
Chúng tôi đã có thể lợp lại mái nhà của mình.
-
trần
nounId-dwal li kien hemm ma’ saqaf viċin bdew jaqgħu mal-art.
Các ngọn đèn trên trần nhà gần đó đã bắt đầu rơi xuống sàn nhà.
-
trần nhà
Id-dwal li kien hemm ma’ saqaf viċin bdew jaqgħu mal-art.
Các ngọn đèn trên trần nhà gần đó đã bắt đầu rơi xuống sàn nhà.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "saqaf" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Add example
Add