Translation of "Koreansk" into Vietnamese
Tiếng Triều tiên, tiếng Hàn, tiếng Hàn Quốc are the top translations of "Koreansk" into Vietnamese.
-
Tiếng Triều tiên
-
tiếng Hàn
Han studerte flittig koreansk, selv om språket var særdeles vanskelig for ham.
Anh ấy siêng năng học tiếng Hàn Quốc mặc dù ngôn ngữ này rất khó đối với anh.
-
tiếng Hàn Quốc
nounHan studerte flittig koreansk, selv om språket var særdeles vanskelig for ham.
Anh ấy siêng năng học tiếng Hàn Quốc mặc dù ngôn ngữ này rất khó đối với anh.
-
tiếng Triều Tiên
noun
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Koreansk" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Translations with alternative spelling
Et språk som hovedsakelig snakkes i Nord- og Sør-Korea.
-
tiếng Hàn Quốc
nounNgôn ngữ được nói phần lớn tại (Bắc) Triều Tiên và (Nam) Hàn Quốc.
Han studerte flittig koreansk, selv om språket var særdeles vanskelig for ham.
Anh ấy siêng năng học tiếng Hàn Quốc mặc dù ngôn ngữ này rất khó đối với anh.
-
tiếng Triều Tiên
nounNgôn ngữ được nói phần lớn tại (Bắc) Triều Tiên và (Nam) Hàn Quốc.
-
Tiếng Triều Tiên
-
Less frequent translations
- tiếng Hàn
- tiếng Triều tiên
- tiếng Đại Hàn
Phrases similar to "Koreansk" with translations into Vietnamese
-
Romaja