Translation of "behandle" into Vietnamese
săn sóc, bảo trì, chăm sóc are the top translations of "behandle" into Vietnamese.
behandle
-
săn sóc
-
bảo trì
-
chăm sóc
verbJeg håper du tar vare på deg selv, og at mr Hardy behandler deg godt.
Em mong anh vẫn để ý tự chăm sóc mình và ngài Hardy đối xử tốt với anh.
-
Less frequent translations
- chữa trị
- cứu xét
- giữ gìn
- thảo luận
- điều trị
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "behandle" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Phrases similar to "behandle" with translations into Vietnamese
-
thư mục mặc định được quản lý
-
thư mục khách hàng được quản lý
-
chính sách hộp thư có thư mục được quản lý
-
thiết lập nội dung được quản lý
-
bộ trợ giúp tạo hộp thư có thư mục được quản lý
-
thư mục được quản lý
Add example
Add