Translation of "bygd" into Vietnamese
làng, thôn quê, Đồng quê are the top translations of "bygd" into Vietnamese.
bygd
grammar
-
làng
nounDe bygget en by i fjellsiden, blant klippene.
Họ tự dựng lên ngôi làng này trên triền núi, trong vách đá.
-
thôn quê
nounDet var ett evangelisk initiativ for gi trosopplæring som et alternativ til offentlig skole i bygdene.
Đó là ý tưởng của hội Tin lành nhằm đưa giáo dục tôn giáo thay thế cho các trường công ở những vùng thôn quê.
-
Đồng quê
boområde
-
đồng quê
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bygd" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Phrases similar to "bygd" with translations into Vietnamese
-
nhúng
-
Xây dựng từ thời trước
-
xây dựng
-
lúa mạch · lúa đại · lúa đại mạch · tòa nhà · đại mạch
-
xây dựng
-
dựa trên · dựa vào · xây · xây cất · xây dựng
Add example
Add