Translation of "dekke" into Vietnamese
bao, bày, bày bàn ăn are the top translations of "dekke" into Vietnamese.
dekke
grammar
-
bao
nounDe kunne gjøre det fordi avdelingssjefen dekket dem.
Họ có thể làm thế vì trưởng phòng bao che cho những nhân viên không lương thiện này.
-
bày
Hvilke bord er dekket for oss, og hvilken advarsel kommer apostelen Paulus med i den forbindelse?
Có những bàn tiệc nào được bày ra trước mặt chúng ta, và sứ đồ Phao-lô cho lời cảnh cáo nào về các bàn này?
-
bày bàn ăn
-
Less frequent translations
- bù đắp
- che
- che đậy
- có bổn phận
- có nhiệm vụ
- có trách nhiệm
- dọn
- dọn thức ăn
- lớp bao
- lớp che phủ
- phủ
- sự che phủ
- thỏa mãn
- đáp ứng
- bảo vệ
- mặt
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dekke" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Phrases similar to "dekke" with translations into Vietnamese
-
giấu
-
thích đáng · thỏa mãn · đáp ứng
-
boong tàu · lốp · lốp xe · sàn tàu · vỏ · vỏ xe
-
boong tàu · lốp · lốp xe · sàn tàu · vỏ · vỏ xe
Add example
Add