Translation of "falle" into Vietnamese
ngã, rơi, té are the top translations of "falle" into Vietnamese.
falle
grammar
-
ngã
verbJeg så for meg at bygningene ristet og at folk falt til jorden.
Tôi hình dung các tòa nhà sẽ rung động và người ta ngã xuống đất.
-
rơi
verbAlterhornene skal bli hogd av og falle til jorden.
Các sừng bàn thờ sẽ bị chặt và rơi xuống đất.
-
té
verbDu falt fra det høye tårnet, ditt kryp!
Con đã té từ trên tháp cao mà, đồ xỏ lá!
-
Less frequent translations
- rớt
- bỏ
- bớt
- cho là
- chết
- có kết quả
- công bố
- cảm thấy
- diễn ra ngẫu nhiên
- giảm
- hạ
- hủy bỏ
- ngã gục
- rao
- rụng
- si mê
- si tình
- sụp đổ
- thiếu mất
- thiếu sót
- thấy rằng
- xướng
- xảy ra tình cờ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "falle" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Phrases similar to "falle" with translations into Vietnamese
-
Rơi tự do
-
thi · thì · thế thì · vậy thì
-
nếu như · trong trường hợp · ví bằng
-
Tử trận
-
bớt · hạ thấp · ngã · rụng · sụp đổ · sự giảm · sự rơi · trường hợp · té
-
tối thiểu là · ít ra cũng
Add example
Add