Translation of "flytte" into Vietnamese
dời chỗ, nơi cư trú, thay đổi chỗ ở are the top translations of "flytte" into Vietnamese.
flytte
grammar
endre bosted [..]
-
dời chỗ
Selv om han ble tvunget til å flytte fra sted til sted for å komme unna forfølgerne, sluttet han ikke å undervise.
Dù phải lánh mặt những kẻ lùng bắt ông bằng cách dời chỗ ở hết nơi này đến nơi khác, Origen không ngớt giảng dạy.
-
nơi cư trú
-
thay đổi chỗ ở
-
Less frequent translations
- thuyên chuyển
- đổi chỗ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "flytte" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Phrases similar to "flytte" with translations into Vietnamese
-
Màn hình tinh thể lỏng
-
Ôxy lỏng
-
Tinh thể lỏng · tinh thể lỏng
-
chất lỏng · lỏng · nước
-
Thuyết Dòng Chảy
-
bơi · bừa bãi · chảy · hỗn độn · nổi · trôi lềnh bềnh · tắm
-
cái còi · còi tàu · còi xe hỏa · tuy huýt · ống sáo · ống tiêu · ống địch
-
Luôn chuyển tới cặp thư
Add example
Add