Translation of "frossen" into Vietnamese
lạnh cóng, đông lạnh, dễ bị lạnh buốt are the top translations of "frossen" into Vietnamese.
frossen
-
lạnh cóng
Fangene hørte at du ville la dem fryse i hjel.
Vài tù nhân nghe được tin đồn Rằng em sẽ để họ lạnh cóng cho tới chết.
-
đông lạnh
adjectiveHele kroppen eller bare hjernen kan fryses ned.
Có thể đông lạnh toàn thân hoặc chỉ bộ não.
-
dễ bị lạnh buốt
-
Less frequent translations
- lạnh buốt
- tê cóng
- đông
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "frossen" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Phrases similar to "frossen" with translations into Vietnamese
-
bị hư hại · bị tê cóng · làm đông lạnh · làm đông đặc · lạnh · lạnh buốt · lạnh cóng · lạnh run · rét · đóng băng · đông cứng · đông lại · đông lạnh
Add example
Add