Translation of "gal" into Vietnamese
điên, cuồng, cuồng loạn are the top translations of "gal" into Vietnamese.
gal
grammar
-
điên
adjectiveVinterkaoset gjør meg gal, men snart blir det ferie.
Sự hỗn luạn của mùa đông làm tôi muốn phát điên, cũng may mà kì nghí đông sắp đến rồi.
-
cuồng
adjectiveDet er ingenting galt med store, gale utfordringer.
Chẳng có vấn đề gì với những thử thách lớn lao hay điên cuồng.
-
cuồng loạn
-
Less frequent translations
- cuồng nhiệt
- không đúng
- mất trí
- nổi xung
- phẫn nộ
- sai
- sai lầm
- trật
- điên cuồng
- điên khùng
- điên rồ
- kỳ quái
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "gal" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Add example
Add