Translation of "grunn-" into Vietnamese
chính, chủ, chủ yếu are the top translations of "grunn-" into Vietnamese.
grunn-
-
chính
adjectiveJeg er her av en grunn, og den grunnen er deg.
Ta ở đây là vì một nguyên do và cái nguyên do đó chính là con.
-
chủ
adjectiveMen én søndag hørte jeg noe som gjorde at jeg begynte å komme av andre grunner.
Thế nhưng, ngày chủ nhật nọ, tôi đã nghe được một điều khiến tôi thay đổi quan điểm.
-
chủ yếu
adjectiveDe er først og fremst knyttet sammen på grunn av dette her.
Và chúng kết nối chủ yếu bởi thứ này.
-
quan trọng
adjectiveDet er mange grunner til at det er så viktig for oss å ha et arbeid.
Việc làm quan trọng đối với chúng ta vì nhiều lý do.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "grunn-" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Phrases similar to "grunn-" with translations into Vietnamese
-
bởi vì · vì
-
kỳ thực · thực ra
-
bới · bởi
-
bãi · bãi bồi · bãi nông · chỗ đáy biển cạn · nghĩ ngợi · ngẫm nghĩ · suy nghĩ · trầm ngâm
-
bởi vì · tại vì · vì
-
căn bản · căn nguyên · cạn · duyên cớ · không sâu · lãnh thổ · lý do · mới đầu · nguyên do · nguyên nhân · nguyên thủy · nông · nông cạn · thiển cận · đáy · đáy biển · đất · đất đai
-
bởi vì · tại vì · vì
Add example
Add