Translation of "halvveis" into Vietnamese
chưa trọn, một phần, nửa chừng are the top translations of "halvveis" into Vietnamese.
halvveis
-
chưa trọn
-
một phần
En dag, da Osman var 20 år, la han merke til en blå bok som lå halvveis synlig i en søppeldunk.
Một hôm, khi đã được 20 tuổi, Osman bắt gặp một cuốn sách màu xanh bị vùi một phần trong thùng rác.
-
nửa chừng
Uttrykk så tanken fullstendig uten å stoppe opp eller forandre den når du er «halvveis».
Rồi hãy nói ra trọn vẹn ý tưởng đó, không ngừng hoặc thay đổi sang ý khác khi đang nói “nửa chừng”.
-
nửa đường
Det flagget betyr at vi bare er halvveis.
Lá cớ đó chứng tỏ chúng ta chỉ mới được nửa đường.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "halvveis" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Add example
Add