Translation of "kongeriket" into Vietnamese
vương quốc, 王國 are the top translations of "kongeriket" into Vietnamese.
kongeriket
-
vương quốc
nounDenne byen lå ved porten til Midgard største kongerike.
Thành phố này nằm trước ngưỡng cửa của vương quốc lớn nhất Trung giới bấy giờ.
-
王國
noun
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "kongeriket" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Phrases similar to "kongeriket" with translations into Vietnamese
-
Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ireland · Vương quốc Anh · Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
-
Vương quốc · vương quốc · 王國
-
Na Uy
-
Vương quốc Liên hiệp Anh và Ireland
-
Hà Lan
-
Jordan
-
Vương quốc Anh
-
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Add example
Add