Translation of "parti" into Vietnamese
đảng, bàn, cuộc are the top translations of "parti" into Vietnamese.
parti
grammar
-
đảng
nounDet er helt klart at begge partier ønsker det samme.
Tôi nghĩ rằng việc cả hai đảng đều muốn chung một điều đã được chứng minh.
-
bàn
noun -
cuộc
nounHvem tar han i så fall parti for i dagens konflikter?
Nếu có, ngài đứng về phía nào trong các cuộc chiến thời nay?
-
Less frequent translations
- lô hàng hóa
- lượng
- phe phái
- phần
- phần nhỏ
- ván
- đoạn
- đảng phái
- chánh đảng
- 政黨
- 黨
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "parti" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Phrases similar to "parti" with translations into Vietnamese
-
Đảng phái chính trị · đảng phái chính trị
-
đảng dân chủ
Add example
Add