Translation of "politisk" into Vietnamese
chính trị, thuộc về chính trị are the top translations of "politisk" into Vietnamese.
politisk
grammar
-
chính trị
nounDen politiske skueplass i dag er svært annerledes enn den var på Johannes’ tid.
Ngày nay cục diện chính trị khác hẳn với cục diện chính trị ở dưới thời Giăng.
-
thuộc về chính trị
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "politisk" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Phrases similar to "politisk" with translations into Vietnamese
-
biểu tình
-
Đảng phái chính trị · đảng phái chính trị
-
đơn vị chính trị
-
phản động
-
nhà hoạt động chính trị
-
Kinh tế chính trị · kinh tế chính trị
-
Chính ủy
-
Cơ quan lập pháp · cơ quan lập pháp
Add example
Add