Translation of "sammen" into Vietnamese
cùng, cùng chung, cùng nhau are the top translations of "sammen" into Vietnamese.
sammen
-
cùng
adjective conjunction verb nounJeg vil dra sammen med deg.
Tôi muốn đi cùng với bạn.
-
cùng chung
I alle disse årene har jeg trodd at vi var sammen om dette.
Trong từng ấy năm, em nghĩ ta cùng chung hướng.
-
cùng nhau
adverbVil du være sammen med meg og Jake, kan vi leke sammen.
Cậu muốn ở cùng mình và Jake, chúng ta có thể chơi cùng nhau.
-
với nhau
Så vi går ut sammen, og vi går ut sammen og kommer ingensteder.
Nên chúng tôi đi chơi với nhau và đi chơi với nhau và không đi tới đâu.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sammen" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Phrases similar to "sammen" with translations into Vietnamese
-
gia nhập
-
chung · tất cả · tổng cộng
-
nối lại
-
gia nhập
-
giật mình
Add example
Add