Translation of "side" into Vietnamese
trang, bên, cạnh are the top translations of "side" into Vietnamese.
side
grammar
Ark i bok [..]
-
trang
nounBruk sidene 4 og 5 når du kommer tilbake.
Khi trở lại, hãy mời người đó xem trang 4, 5.
-
bên
nounOg hva har vi på den andre sida?
Và bên kia thì chúng ta có gì?
-
cạnh
nounFantasien påvirker alle sider av livene våre.
Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.
-
Less frequent translations
- hông
- phía
- sườn
- trang giấy
- tính
- tính nết
- tính tình
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "side" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Phrases similar to "side" with translations into Vietnamese
-
bắt đầu từ · chốc nữa · cách đây · kể từ · kể từ lúc · lát nữa · muộn hơn · một khi · rồi · sau · sau đó · trước · từ · từ khi · vì · xong rồi · đã ... rồi
-
Cider · rượu táo
-
bên phải
-
dung nui nay trong nui no
-
trang Phần Web
-
trang
-
phần đầu trang
-
dự bị · phòng bị · để dành
Add example
Add