Translation of "stemme" into Vietnamese
bỏ phiếu, giọng nói, bầu cử are the top translations of "stemme" into Vietnamese.
stemme
masculine
grammar
Menneskets røst [..]
-
bỏ phiếu
verbMen hva med det å stemme ved politiske valg?
Nhưng còn về việc bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử thì sao?
-
giọng nói
nounDe blir vant med stemmen, og den virker beroligende på dem.
Chiên sẽ quen giọng nói, và khi nghe giọng nói này làm chúng vững dạ.
-
bầu cử
Men hva med det å stemme ved politiske valg?
Nhưng còn về việc bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử thì sao?
-
Less frequent translations
- chính xác
- chận
- chặn
- cuộc bầu cử
- lá phiếu
- lời nói
- phiếu
- phát âm
- sự
- tiếng
- tiếng nói
- xác thực
- âm hưởng
- điều chỉnh âm lượng
- đúng
- ngôn từ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "stemme" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Add example
Add