Translation of "svar" into Vietnamese
câu trả lời, trả lời, hồi âm are the top translations of "svar" into Vietnamese.
svar
grammar
-
câu trả lời
Og noen ganger var det ingen svar – eller ingen svar som ga fred.
Và đôi khi không có câu trả lời—hoặc không có câu trả lời làm an tâm.
-
trả lời
nounOg noen ganger var det ingen svar – eller ingen svar som ga fred.
Và đôi khi không có câu trả lời—hoặc không có câu trả lời làm an tâm.
-
hồi âm
verbHun var en motstander av sannheten, noe hun gjorde helt klart i det brevet hun sendte som svar.
Bà chống đối lẽ thật, và bà nói rõ thế trong thư hồi âm của bà.
-
Less frequent translations
- phúc đáp
- sự
- sự đáp lại
- tin trả lời
- trả đũa
- đáp lễ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "svar" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Phrases similar to "svar" with translations into Vietnamese
-
Thảo quả
-
trà đen
-
vật đen
-
bẩn · dơ · hắc · lem luốc · người da đen · người đen · u buồn · đen · đen thui · đen tối · ảm đạm
-
hồi âm · hồi đáp · trả lời · trả tiền · trả đũa · đáp lại · đáp lễ
-
Vật đen · vật đen
-
Hyphessobrycon megalopterus
-
Bức xạ vật đen
Add example
Add