Translation of "treg" into Vietnamese
chậm, chậm chạp, chậm hiểu are the top translations of "treg" into Vietnamese.
treg
-
chậm
adjectiveDet går ganske tregt med knivstikkingssaken med pensjonisten?
Tôi hiểu là vụ giết ông già hưu trí đang tiến triển khá chậm.
-
chậm chạp
adjectiveOm jeg syns du er treg - hva da med ekte mennesker?
Nếu đến chú anh còn thấy chậm chạp, Sherlock, chú nghĩ người bình thường sẽ như thế nào?
-
chậm hiểu
Men noen var blitt «trege til å høre».
Tuy nhiên, một số người trở nên “chậm hiểu”.
-
Less frequent translations
- trì trệ
- trì độn
- đần độn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "treg" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Add example
Add