Translation of "tvil" into Vietnamese
hoài nghi, hồ nghi, ngờ vực are the top translations of "tvil" into Vietnamese.
tvil
grammar
-
hoài nghi
verbDet finnes ikke annet enn tvil og frykt utenfor murene.
Sẽ không có gì ngoài kia ngoài hoài nghi và sợ hãi.
-
hồ nghi
verbHva slags hjelp trenger enkelte som er blitt overmannet av tvil?
Vài người cần được giúp đỡ như thế nào để thắng được những hồ nghi?
-
ngờ vực
Jeg fikk all tvil banket ut av meg på akademiet.
Những ngờ vực tôi từng có đã bị đánh bay lúc ở học viện rồi.
-
sự nghi ngờ
Jeg kan ikke akseptere tvil om retningen jeg har valgt.
Tôi không muốn có sự nghi ngờ về đường hướng mà tôi sẽ đi.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tvil" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Phrases similar to "tvil" with translations into Vietnamese
-
tôi không nghĩ vậy
-
hồ nghi · không chắc · nghi ngờ
Add example
Add