Translation of "venn" into Vietnamese
bạn, bạn bè, bằng hữu are the top translations of "venn" into Vietnamese.
venn
grammar
-
bạn
nounJimmy prøvde å overtale foreldrene hans til å la ham kjøre på tvers av landet med vennene sine.
Jimmy cố thuyết phục bố mẹ để anh có thể đi vòng quanh đất nước với bạn.
-
bạn bè
Hva er dette for en verden, når våre venners venner dreper våre venner?
Chúng ta đang sống trong thế giới kiểu gì mà khi bạn bè tàn sát lẫn nhau nhỉ?
-
bằng hữu
Far pleide å si at vi finner våre sanne venner på slagmarken.
Cha ta từng nói chúng ta sẽ tìm được bằng hữu chân chính nơi chiến địa.
-
Less frequent translations
- cảm tình viên
- người bạn
- người ủng hộ
- tín đồ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "venn" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Phrases similar to "venn" with translations into Vietnamese
-
Những người bạn
-
nhưng người quen biết
-
làm quen · tập cho quen · tập thói quen
-
chờ · chờ đợi · hoãn · hoãn lại · mong · trông · trông chờ · trông mong · đình lại · đợi · đợi chờ
-
Giữ
Add example
Add