Translation of "bek" into Vietnamese
miệng, mỏ, mồm are the top translations of "bek" into Vietnamese.
bek
noun
verb
masculine
grammar
snavel van vogels [..]
-
miệng
nounGa dan naar dat meisje met dat ijzer in haar bek.
Thế thì ra chơi với đứa con gái đầu to, miệng gắn toàn sắt ấy đi.
-
mỏ
nounIk heb al lang gewacht om je vuile bek een pak slaag te geven.
Ta đã đợi quá lâu để đánh cái mỏ đàn bà của ngươi rồi.
-
mồm
nounDe baas zei stil te zitten en de bek te houden.
Sếp nói rằng cứ ngồi đây và im mồm vào.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bek" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "bek" with translations into Vietnamese
-
Bồn địa cấu trúc · Chũm chọe · Khung chậu · bể · khung chậu
-
Các nhóm Lòng chảo
-
câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
-
Lòng chảo nội lục
Add example
Add