Translation of "houden" into Vietnamese
giữ, cầm, nắm are the top translations of "houden" into Vietnamese.
houden
verb
grammar
niet laten varen, het bezit ervan niet verliezen [..]
-
giữ
verbIk wil dat je je aan je belofte houdt.
Tôi muốn bạn giữ lời hứa.
-
cầm
verb nounDus dat betekent dat jij het bord omhoog hield om auto's langzamer te laten rijden.
Thì nghĩa là anh sẽ cầm biển hiệu để cho xe chạy chậm lại.
-
nắm
En het is zeker niet belangrijk genoeg om m'n handen vast te houden.
Và chắc chắn không đủ quan trọng để cậu phải nắm tay tớ đâu.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "houden" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "houden" with translations into Vietnamese
-
Anh yêu em · Em yêu anh
-
Anh yêu em · Em yêu anh · Tôi yêu em · anh yêu em · em yêu anh
-
Anh yêu em · Bố thương con · Con thương bố · Con thương mẹ · Em yêu anh · Em yêu anh ... · Mẹ thương con · Tôi yêu em · anh yêu em · bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · em yêu anh · mẹ thương con
-
câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
-
ngủ đông
-
anh yêu em · em yêu anh
-
anh yêu em · em yêu anh
-
Anh yêu em · Em yêu anh · Tôi yêu em · anh yêu em · em yêu anh
Add example
Add