Translation of "laatst" into Vietnamese
cuối cùng, gần đây, mới đây are the top translations of "laatst" into Vietnamese.
laatst
adjective
adverb
grammar
onlangs [..]
-
cuối cùng
De laatste keer dat ik naar China ging, bezocht ik Shanghai.
Lần cuối cùng tôi sang Trung Quốc, tôi đã đi thăm Thượng Hải.
-
gần đây
adverbIn de laatste jaren is het veel gebeurd.
Điều này thường xuyên xảy ra trong những năm gần đây.
-
mới đây
Er zijn geen beelden van de laatste overval van wat hij ze dwong te doen.
Trong vụ cướp mới đây, tôi không thấy ảnh hắn bắt nạn nhân làm gì.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "laatst" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "laatst" with translations into Vietnamese
-
Nhà Hậu Lê
-
bây giờ mấy giờ rồi? · mấy giờ rồi?
-
phiên bản mới nhất
-
gặp lại sau nhé · hẹn gặp lại
-
gặp lại sau nhé · hẹn gặp lại
-
muộn
-
rắm · địt
-
cho · trở · để · ợ
Add example
Add